English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "l"
(156)
lá
lá bạc hà
lá chanh
lá chuối
lá cỏ
lá khô
lá lốt
lá mục
lá nguyệt quế
lá non
lá rụng
lá sen
lá xanh
lá đỏ
lạc
lạc hậu
lạc đà
lạc đường
lại
lãi bán chứng khoán có giá
lái xe
lái xe an toàn
lái xe quá sức
làm
lắm
làm biếng
làm cháy
làm cỏ
làm khắt khe
làm lạnh
làm mất, bị mất
làm ngắn lại
làm nông nghiệp, ngành nông
làm ơn
làm phát ra tiếng kêu
làm quen
làm thêm
làm thơ
làm việc
làm việc từ xa
lần
lặn
Lần sau
lần tới
lần đầu
làn đường giảm tốc
làn đường tăng tốc
lăng
lăng nhăng
lạnh
lạnh lùng, lạnh
lãnh sự quán
Lào
lao động
lập dị
laptop
lát nữa
lầu
lâu
là
lễ hội
lễ hội pháo hoa
lễ tân
lên
lên chức
lên kế hoạch
lên xuống
lệnh cấm, hạn chế
lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh
leo
lịch sử
lịch trình
liên doanh
liên hợp quốc
liên lạc
liên minh
liên quan
liên tiếp, liên tục
liên tục
liên đoàn lao động việt nam
liều lượng sử dụng
linh hoạt
lo
lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ
lò áp suất
lỗ chân lông
lò hấp
lỗ hoàn chứng khoán đầu tư
lò nướng
lò vi sóng
lơ đễnh, xao nhãng
loa
loại quả mọng
lỗi
lợi
lời khuyên
lợi nhuận chưa phân phối
lợi nhuận chưa xử lý
lợi nhuận dư lại
lợi nhuận gộp
lợi nhuận trước thuế
lợi nhuận trước thuế, trả lãi và khấu hao
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
lợi nhuận từ HĐKD và tài chính
lợi nhuận, tiền lãi
lối sống
lôi thôi, lếch thếch, nhếch nhác
lon
lớn nhất
lớn nhì
lớn thứ ba
lớn thứ tư
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lông bụng
lông của bộ phận sinh dục
lông mày
lông mi
lông mi giả
lông mũi
lông ngực
lông rốn
lốp dự phòng, bánh xe dự phòng
lớp, lớp học
lữ khách / khách du lịch
lũ lụt
lừa đảo, gian lận, dối trá
luận án
luật
luật giao dịch chứng khoán
luật sư
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
lúc
lực ly tâm
lúc nào cũng
lực quán tính
lúc đó
lúm đồng tiền
lưng
luộc
lười
lưỡi
lười biếng, lười nhác
luôn
luôn cố gắng hết mình, chịu khó
luôn thể
lương hưu(hoặc tiền trợ cấp từ chính phủ sai khi n
lương tính theo năng lực
lướt sóng
lướt ván
lưu ban
ly
ly hôn
lý thú
lý tưởng
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.