menu_book
Headword Results "lên" (1)
swap_horiz
Related Words "lên" (5)
lên chức
English
Vpromote
được lên chức/được thăng chức
truyện dài
English
Nfull-length novel
lên xuống
English
Vvariation
lên kế hoạch
English
Vmake a plan
lên kế hoạch cho tương lai
format_quote
Phrases "lên" (15)
được lên chức/được thăng chức
lên kế hoạch cho cuối tuần
lên kế hoạch cho tương lai
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
nới lỏng lệnh giới nghiêm
lập kế hoạch/lên kế hoạch
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index