translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "v" (102)
vả lại và, ngoài ra còn có va-li va-ni vài vải vai văn bản văn phòng văn phòng chính phủ văn phòng chủ tịch nước văn phòng đại diện văn phòng, trụ sở vấn đề vận đơn van, vòi nước vàng vật vật dụng mang theo vật liệu vậy vậy hả vẫy tay về về hưu vé máy bay về nước về sớm vé tham quan/vé vào cổng vé vào cổng vé điện tử ven theo vest vết chàm vết sẹo vết sẹo vết thương nhẹ vét tông vĩ cầm ví dụ vị ngữ vi phạm luật giao dịch chúng khoán vị tha vị trí vĩ đại, đáng nể, giỏi vị, hương vị ví, ví tiền vi-rút việc việc gấp việc làm việc làm thêm việc rắc rối viên viện bảo tàng viện nghiên cứu viện nghiên cứu trái phiếu nhật bản viện trợ kinh tế viết Việt Nam viết ở mặt sau vịnh vinh danh, ca ngợi vĩnh trú vở vợ vỏ cây vợ hoặc chồng với vội vòi hoa sen với tới vốn pháp định, vốn đăng ký vốn sở hữu, vốn điều lệ vốn, tiền vốn vòng quanh vòng đeo tay vovinam vừa vừa khít, khít khao vừa miệng vừa vặn, vừa khít vui vui chơi vui vẻ vui vẻ, cởi mở vùng lân cận vừng trắng, mè trắng vùng đặc quyền kinh tế vùng đất hoang đầy cỏ mọc vừng đen, mè đen vườn vườn rau vườn thực vật vương quốc anh vượt qua xe đang chạy phía trước (có đổi làn đường vượt đèn đỏ
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y