translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "k" (145)
karatedo, võ karate kế hoạch kế hoạch lái xe kẻ lông mi kem kem che khuyết điểm kem chống nắng kem dưỡng ẩm kem lót kem nền kem nền bb kênh bán hàng kéo dài kết hôn kết hợp kết nối, thắt kết nối, thắt chặt kết thúc kẹt xe khá khả năng khác khách khách du lịch khách hàng khách hàng khách quan khách sạn khai báo khám bệnh khăn khăn giấy khăn lau chén, bát khăn quàn cổ khăn tắm khăng khăng khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn khắp nơi khát khát nước khấu hao khấu hào, khấu hao lũy kế khẩu trang khen khép kín, thu mình khí hậu khỉ hoang khiếm khuyết khiêm nhường khiêu vũ khiêu vũ thể thao khó khó khăn khó thở khó tính kho, rim (ở lửa nhỏ) khóa khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe khóa học dành cho người vi phạm khoa tai mũi họng khóa tự động khóa đào tạo dành cho người cao tuổi khoai môn khoai tây khoan dung khoản phải thu khoản vay có thế chấp khoản đầu tư vào các chi nhánh khoảng cách giữa 2 xe khóc khỏe khỏi bệnh khởi công khối lượng giao dịch khởi nghiệp khôi phục khởi động khôn khéo không không không cần thiết Không có gì (chi) không có gì phải giấu giếm không có việc làm không có ~ gì không dây , vô tuyến không gian an toàn không khí không khí lạnh không nên không nhất trí, bất đồng không sao đâu không thể hiểu không...nào cả không...nữa khớp ngón tay khu kiểm tra an ninh khu phố mua sắm khu phố Trung Hoa khu vực an toàn khu vực bán hàng khu vực lân cận khu vực tăng cường khuấy tan, trộn tan khuấy, trộn khúc côn cầu khủng hoảng kinh tế khuyên khuyết điểm khuỷu tay ki - ốt kì nghỉ dài ngày kia kích cầu Kịch Kabuki (truyền thống Nhật) kiếm lời từ cổ phiếu (lỗ vì cổ phiếu) kiểm soát kiểm soát xử lý kiểm toán kiểm toán nhà nước kiểm tra sơ bộ kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe kiếm đạo kiểm định kiên cường, giỏi chịu đựng kiến nghị kiệt sức kiệt tác kim tự tháp kính kinh doanh kinh doanh, buôn bán kinh giới dại kinh giới ngọt kinh phí kinh tế kỳ ký hiệu cấm lái xe ký hiệu chỉ dẫn giao thông kỳ lân, ngựa một sừng kỳ nghỉ dài ngày kỷ niệm kỹ sư ký tên
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y