English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "k"
(145)
karatedo, võ karate
kế hoạch
kế hoạch lái xe
kẻ lông mi
kem
kem che khuyết điểm
kem chống nắng
kem dưỡng ẩm
kem lót
kem nền
kem nền bb
kênh bán hàng
kéo dài
kết hôn
kết hợp
kết nối, thắt
kết nối, thắt chặt
kết thúc
kẹt xe
khá
khả năng
khác
khách
khách du lịch
khách hàng
khách hàng
khách quan
khách sạn
khai báo
khám bệnh
khăn
khăn giấy
khăn lau chén, bát
khăn quàn cổ
khăn tắm
khăng khăng
khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn
khắp nơi
khát
khát nước
khấu hao
khấu hào, khấu hao lũy kế
khẩu trang
khen
khép kín, thu mình
khí hậu
khỉ hoang
khiếm khuyết
khiêm nhường
khiêu vũ
khiêu vũ thể thao
khó
khó khăn
khó thở
khó tính
kho, rim (ở lửa nhỏ)
khóa
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
khóa học dành cho người vi phạm
khoa tai mũi họng
khóa tự động
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi
khoai môn
khoai tây
khoan dung
khoản phải thu
khoản vay có thế chấp
khoản đầu tư vào các chi nhánh
khoảng cách giữa 2 xe
khóc
khỏe
khỏi bệnh
khởi công
khối lượng giao dịch
khởi nghiệp
khôi phục
khởi động
khôn khéo
không
không
không cần thiết
Không có gì (chi)
không có gì phải giấu giếm
không có việc làm
không có ~ gì
không dây , vô tuyến
không gian an toàn
không khí
không khí lạnh
không nên
không nhất trí, bất đồng
không sao đâu
không thể hiểu
không...nào cả
không...nữa
khớp ngón tay
khu kiểm tra an ninh
khu phố mua sắm
khu phố Trung Hoa
khu vực an toàn
khu vực bán hàng
khu vực lân cận
khu vực tăng cường
khuấy tan, trộn tan
khuấy, trộn
khúc côn cầu
khủng hoảng kinh tế
khuyên
khuyết điểm
khuỷu tay
ki - ốt
kì nghỉ dài ngày
kia
kích cầu
Kịch Kabuki (truyền thống Nhật)
kiếm lời từ cổ phiếu (lỗ vì cổ phiếu)
kiểm soát
kiểm soát xử lý
kiểm toán
kiểm toán nhà nước
kiểm tra sơ bộ
kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe
kiếm đạo
kiểm định
kiên cường, giỏi chịu đựng
kiến nghị
kiệt sức
kiệt tác
kim tự tháp
kính
kinh doanh
kinh doanh, buôn bán
kinh giới dại
kinh giới ngọt
kinh phí
kinh tế
ký
kỳ
ký hiệu cấm lái xe
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
kỳ lân, ngựa một sừng
kỳ nghỉ dài ngày
kỷ niệm
kỹ sư
ký tên
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.