menu_book
Headword Results "kỳ" (2)
swap_horiz
Related Words "kỳ" (5)
kỷ niệm
English
Ncommemorate
Vcommemorate
ký tên
English
Vsign the name, signature
giấy phép đăng ký xe
English
NVehicle registration card
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
format_quote
Phrases "kỳ" (20)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
khám bệnh về răng định kỳ
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index