English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "b"
(259)
bà
ba
ba lăm
ba mươi
ba mươi ba
ba mươi bảy
ba mươi chín
ba mươi hai
ba mươi mốt
ba mươi sáu
ba mươi tám
ba tư/ba mươi bốn
bà xã
bạc
bác sĩ
bạch tuộc
bãi biển
bãi cỏ, sân cỏ
bài văn
bãi đậu xe, bãi đỗ xe
băm, thái nhỏ
bạn
bán
bàn
bận
bản báo cáo chứng khoán có giá
ban bí thư
ban biên giới chính phủ
bán buôn
bàn chải đánh răng điện
bàn chân
ban chấp hành trung ương đảng
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
bán cổ phiếu
ban cơ yếu chính phủ
bắn cung
bạn cùng lớp
ban dân vận
bản ghi (máy tính)
bán giá cao
bàn giao
bàn gỗ
bán hàng qua mạng
bán hết
bạn học
bàn là
bàn làm bếp
bàn luận
bản nhạc
bàn phím
ban phòng chống lụt bão
bắn súng
bàn tán, chuyện trò
bạn thân
ban tổ chức chính phủ
ban tôn giáo chính phủ
bạn trai
ban tuyên giáo trung ương
bán ủy thác
ban vật giá chính phủ
bản địa hóa
bằng
băng
bảng báo giá
bảng cân đối kế toán chi tiết
bảng chia phòng
bảng hiệu
bằng lái xe
bảng quản lý nguyên vật liệu
bảng quyết toán
bảng thông tin điện tử
bảng tổng hợp thu chi theo tháng
bánh mì
bánh trung thu
bảo
báo
bão
báo cáo
báo cáo cổ đông thực chất
báo cáo, trình bày
bao dung
bao giờ
bao gồm
bảo hiểm
bảo hiểm xe
bảo hiểm y tế
bao lâu
bao lâu nữa
bao lâu rồi
bạo lực
bào ngư
bao nhiêu
bao nhiêu tiền
bao nhiêu tiền?
bao rác
bảo thủ
bão tuyết
bảo vệ
bao xa
bắp
bắp cải
bắp chân
bắp đùi
bát
bật
bất chính, giả
bắt gặp
bất mãn
bất thường, chưa từng có
bắt đầu
bầu ăn
bầu, bầu chọn
bay
bảy
bây giờ
bầy muỗi
bẫy muỗi
bác
bên cạnh
bên phải
bén rễ
bên trái
bệnh
bệnh truyền nhiễm
bệnh viêm lợi
bệnh viện
bệnh viện đa khoa
bếp
bếp ga
bếp điện
bị bóp méo
bị cảm
bị chảy máu
bị gãy xương
bị ho
bị lõm
bí mật
bị sổ mũi
bị sốt
bí thư tỉnh ủy
bị đau nhức
bia
bìa
bia
bida
biển
biến báo giao thông
biển cảnh báo
biển chỉ dẫn
biển chỉ dẫn (đặt ở bên đường)
biến dị
biên lai
biên lai kho, giấy chứng nhận lưu kho
biên lợi nhuận
biện pháp
biết
biết thông cảm
biết điều, khôn ngoan
biếu
biểu tượng
bình minh
bình thủy điện
bình xịt
bố
bờ
bò
bơ
bò cái
bọ cánh cứng
bộ chính trị
bộ chuyển mạch (máy tính)
bọ có hại
bò con
bò con giống cái
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ công thương
bộ giáo dục và đào tạo
Bộ giao thông vận tải
bộ giao thông vận tải
bó hoa
bộ kế hoạch và đầu tư
bộ khoa học công nghệ và môi trường
bộ lao động thương binh và xã hội
bố mẹ
bộ ngoại giao
bộ nội vụ
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
bò nuôi để lấy thịt, bò cho thịt
bộ phận sinh dục nam
bộ phận sinh dục nữ
bộ quốc phòng
bò sữa, bò nuôi để lấy sữa
bỏ sức vào, (kinh tế)đầu tư vào
bổ sung thêm, phần phụ thêm vào
bộ sưu tập côn trùng
bộ tài chính
bộ tài nguyên môi trường
bơ thực vật
bộ thương mại
bộ thủy sản
bố trí, sắp xếp
bộ trưởng
bộ tư pháp
bộ văn hóa thông tin
bộ xây dựng
bộ y tế
bò đực
bóc vỏ (bằng dao)
bóc vỏ (bằng tay)
bốc đồng
bơi lội
bơi lội
bôi nhọ lăng mạ
bới tóc, tạo kiểu tóc
bốn
bốn mươi
bốn phép tính cơ bản
bồn tắm
bóng bàn
bóng bàn
bóng bầu dục
bóng bầu dục
bóng chày
bóng chày
bóng chuyền
bóng chuyền
bóng ném
bỏng ngô
bỏng rát
bóng rổ
bóng đá
bóng đá
bóng đá trong nhà
bột cà-ri
bột cà-ri
bột gạo
bột mì
bột mì
bột năng
bột nêm
bữa ăn
bụng
bụng
buổi biểu diễn
buổi chiều
buổi sáng
buổi tối
buổi trưa
bướm đêm
buồn
buôn bán, mua bán
buôn bán, thương mại
buồn ngủ
búp(hoa), mầm, chồi, mạ (lúa)
bút chì
bút máy
bưu thiếp
bưu điện
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.