menu_book
Headword Results "bụng" (2)
swap_horiz
Related Words "bụng" (5)
đau bụng
English
Vstomachache
đói bụng
English
Adjhungry
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
lông bụng
English
Nbelly hair
chu đáo, tốt bụng
English
Adjkind
xấu bụng
English
Adjnasty, mean
format_quote
Phrases "bụng" (7)
dân cư ở đây rất tốt bụng
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index