English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "d"
(113)
dạ
da
da cam
da chết
da dầu
dạ dày
da dễ nổi mụn
da hỗn hợp
da khô
da mẩn đỏ/da có vấn đề
da mềm mịn như da em bé
da nhạy cảm
da sạm, da sần sùi
da thường
da trơn láng, nhẵn nhụi
dài
dai
dặn
dàn âm thanh
dân cư
dân số
dân tộc thiểu số
dẫn đến
dặn, dặn dò
dạng bột
dạng si rô
dạng viên nang
dạng viên nén
danh sách phòng
danh sách tên
danh từ
dao bọc vỏ
dạo chơi
dầu
dầu (mỡ) có nguồn gốc thực vật
dầu ăn
dầu bắp
dầu dưỡng tóc
dầu gội
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
dấu hiệu xe bị hỏng
dầu mè
dầu ô liu
dầu ớt đỏ tương đậu
dầu phộng
dầu salad
dâu tây
dầu xã
dậy
dày dặn
dây leo (như dây bầu, dây bí…)
dãy phố
dễ
dễ bảo, ngoan ngoãn
dễ dàng
dễ gần, thân thiện
dễ thương
dép đi trong nhà
dệt
di chuyển nội khối
di cư
dĩ nhiên
di sản
dịch vụ
dịch vụ miễn phí
diễm phúc
diễn đàn
dinh dưỡng
dinh độc lập
dơ bẩn
doanh nghiệp
doanh nghiệp hàng đầu
doanh nghiệp lớn
doanh nghiệp tư nhân
doanh số bàn hàng
doanh thu
doanh thu gộp
doanh thu thuần
dọn dẹp
dự án
dự báo
dự báo thời tiết
dự dịnh
du học
du học sinh
dự kiến, dự tính
du lịch
du lịch khảo sát làm quen
du lịch nước ngoài
du lịch ra nước ngoài
du lịch theo đoàn
du lịch từ nước ngoài
dự phòng nợ khó đòi
dư thừa
dữ tợn
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
dự định
dự đoán nguy hiểm
dưa chuột
dưa hấu
dưa lưới
dùng
dũng cảm
dụng cụ làm bếp
dụng cụ mang theo
dưới
duỗi thẳng tóc, ép tóc
dương cầm
dưỡng tóc
dứt khoát, dứt điểm
dứt khoát, quyết tâm
duy nhất
duy trì
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.