translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "p" (84)
phải phai màu phấn phân biệt đối xử phấn má phấn mắt phần mềm phàn nàn, khiếu nại phân số phấn tạo khối phần thân dưới phần thân trên phản ứng phụ phấn đấu đạt được mục tiêu, hướng tới mục tiêu phanh động cơ pháo hoa Pháp phát biểu phát hành phát hành cổ phần mới phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập phát minh, phát triển phạt tiền phát đạt, thịnh vượng phẫu thuật phèn chua phép chia phép cộng phép nhân phép trừ phí chiết khấu phí hủy phí phát hành trái phiếu phí phát hành trái phiếu trả dần phí sửa đổi phí trả trước dài hạn phi trường phiếu mua hàng(do doanh nghiệp phát hành sử dụng t phim bộ phnôm pênh phố phở phó bí thư phó bí thư thường trực phó chủ tịch phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh phó chủ tịch nước phó chủ tịch quốc hội phó chủ tịch thường trực phố cổ phó giám đốc bệnh viện phố Nhật Bản phó thủ tướng phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao phố đi bộ phòng phòng ăn phòng cách li phòng chờ phòng chống, ngăn chặn phòng công nghiệp và thương mại việt nam phòng họp phòng khám phòng nghiên cứu phòng tiệc phòng triễn lãm phòng trường hợp phòng tư pháp phỏng vấn phòng đơn phụ cấp tiền xe đi làm phù hợp phù hợp, thích hợp phụ thuộc, nuôi dưỡng phục hồi phục hồi, mở lại phức tạp phục vụ phục vụ (món ăn) phương châm phương pháp phương tiện giao thông phương tiện thô sơ, không có động cơ pin
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y