English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "m"
(197)
má
mã pin
mạ(lúa), cây giống, cây ươm
mắc
mặc cả
mãi mãi
mặn
màn hình
mang
mắng
mạng
máng (ăn)
màng bọc thực phẩm
mãng cầu xiêm
mạng lưới bán hàng
mang theo bên mình
mạng xã hội
mạnh mẽ
mascara
mặt
mất
mát
mắt
mặt
mắt
mắt cá chân
mật khẩu
mặt nạ giấy
mật ong
mặt tiền
mặt trời
màu
màu da cam
mẫu số
mấy
mây
máy ảnh
máy ảnh kỹ thuật số
máy bay
máy biến áp
máy cạo râu
máy chủ
máy ép trái cây
máy fax
máy ghi âm
máy giặt
mấy giờ
máy hút ẩm
máy hút bụi
máy hút mùi
máy hủy tài liệu
máy in
máy lạnh
máy lạnh / điều hòa
may mắn
máy massage
máy may
máy nướng bánh mì
máy pha cà phê
máy quét
máy rửa bát
máy rửa chén
máy sấy
máy sấy bát
máy sấy chén
máy sấy tóc
máy sưởi
máy tạo ẩm
máy tập chạy
máy tính
máy tính xách tay
máy tính để bàn
máy uốn tóc
máy xay
máy điều hòa
máy đo huyết áp
mẹ
mệt
mệt phờ người
mì chính, vị tinh
mí mắt
mì tôm
miến
miền Bắc
miễn giảm
miền Nam
miễn phí
miền Trung
miệng
miếng bọt biển, miếng rửa bát
miếu
mỉm cười
mình
mở
mở bán
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
mô hình, người mẫu
mở lại
mờ mờ ảo ảo
mở rộng ra nước ngoài
mổ, phẫu thuật
mở, thành lập
mọc
mọc rậm rạp, mọc um tùm
mời
mỗi
mới
môi
mỏi chân
môi giới chứng khoán、người môi giới
mọi người
mối quan hệ
môi trường làm việc
mỗi tuần
mối đe dọa
món
món ăn
món ăn cung đình
món ăn gia đình
món ăn nhẹ trước món chính
món âu
món hoa
môn lặn
món lẩu
món nhật
môn thể thao
món tráng miệng
món việt
mông
móng chân
mong chờ
mỏng dính, nông cạn
mọng nước
móng tay
mồng tơi
một
một cách tình cờ
một chút
một chút cũng không
một lát
một mình
một nghìn/ngàn
một phần, một bộ phận
một trăm
một trăm linh/lẻ một
một xíu, một chút
mu bàn chân
mu bàn tay
mù tạt
mua
mưa
mưa bão
mùa cao điểm
mùa hè
mùa khô
mua lại
mua lại (cổ phiếu)
mùa mưa
mùa mưa(giữa hè)
mưa rải rác
mưa rào
mưa rất to
múa rối nước
mua sắm
mua sắm trực tuyến
mùa thu
mùa xuân
mưa xuân
mùa đông
muay thái, quyền anh thái
mục kích
mục kích, chứng kiến
mục tiêu, mục đích
mức điểm cơ bản
mức điểm tham chiếu
mũi
mũi
mụn
muỗi
muối
mười
mười ba
mười bảy
mười bốn
mười chín
mười hai
mười lăm
mười một
mười sáu
mười tám
muôi trở thức ăn
mướn
muộn
mượn
muốn
Mỹ
mỹ phẩm
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.