menu_book
Headword Results "miến" (1)
swap_horiz
Related Words "miến" (5)
miễn phí
English
Ncompliment
món tráng miệng
English
Ndesert, sweat
miễn giảm
English
Vexempt
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
miền Bắc
English
Nnorthern part
miền Trung
English
Ncentral part
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
format_quote
Phrases "miến" (17)
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index