English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "x"
(65)
xa
xả nước
xa xa
xác nhận
xác nhận lại
xác suất
xám
xăng
xanh da trời
xanh dương
xanh lá cây
xào
xấu bụng
xay
xây dựng, kiến thiết
xe
xé
xe 2 bánh phân khối lớn
xe 2 bánh phân khối nhỏ
xe 2 bánh số tự động
xe 4 bánh cỡ lớn
xe 4 chỗ
xe 7 chỗ
xe buýt
xe buýt công cộng
xe buýt thuê trọn gói
xe cắm trại
xe cứu hỏa
xe cứu thương
xe hơi
xe kéo
xe máy
xe ô tô
xe ô tô con
xe ôm
xe tắc-xi
xe tải container
xe tăng
xe xích lô
xe đặc thù cỡ lớn
xe đặc thù cỡ nhỏ
xe đạp
xe đạp điện
xem
xem phim
xem xét
xếp chồng lên
xếp dọn xong hành lý
xếp hàng
xì dầu, nước tương
xì trét
xiên nướng
xin
xin lỗi
xinh xinh
xịt khoáng
xoáy tóc
xôi
xong cả
xu hướng
xuất cảnh
xuất viện
xuống
xưởng sản xuất
xuyên biên giới
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.