menu_book
Headword Results "xa" (1)
xa
English
Adjfar
từ nhà đến công ty cách rất xa
swap_horiz
Related Words "xa" (5)
đèn xanh
English
Nblue traffic signal
đèn xanh giành cho người đi bộ
bao xa
English
OtherHow far?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
tinh xảo
English
Adjsophisticated
mạng xã hội
English
NSNS page
đỗ
English
Vbean (North)
Npass examination
format_quote
Phrases "xa" (20)
đèn xanh giành cho người đi bộ
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
từ nhà đến công ty cách rất xa
nhà của bạn cách đây bao xa?
xa xa có người đang vẫy tay
Anh có hành lý xách tay không?
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index