translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "xin" (1)
xin
English Phraseplease
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "xin" (3)
xin lỗi
English PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
My Vocabulary
xinh xinh
English Adjadorable
cô bé đó xinh xinh
My Vocabulary
quyền anh
English Nboxing
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "xin" (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
xin hỏi quý danh của ông là gì?
xin cám ơn ngài tổng thống
xin làm việc tại sở ngoại vụ
xin lỗi tôi đến trễ
xin lỗi tôi đến muộn
cô bé đó xinh xinh
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
cho tôi xin cái bát
cho tôi xin cái chén
cho tôi xin hóa đơn
xin lời khuyên từ cấp trên
xin visa ở đại sứ quán
xin tiền phụ cấp
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
xin ý kiến của sếp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y