menu_book
Headword Results "mắc" (1)
mắc
English
Adjhigh (South)
swap_horiz
Related Words "mắc" (5)
mặc cả
English
Vnegotiation (North)
đang mặc cả với người bán hàng
đau bụng
English
Vstomachache
cổng mặc định
English
Ndefaut gateway
bộ chuyển mạch (máy tính)
English
Nswitch
địa chỉ MAC
English
NMAC address
format_quote
Phrases "mắc" (9)
đang mặc cả với người bán hàng
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
phải mặc vét tông đi dự tiệc
thường mặc áo phông vào mùa hè
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index