menu_book
Headword Results "mới" (4)
mỗi
English
Adjeach
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
swap_horiz
Related Words "mới" (5)
mỏi chân
English
Adjtired foot
mọi người
English
Neveryone
bộ khoa học công nghệ và môi trường
English
N
bộ tài nguyên môi trường
English
N
mối quan hệ
English
Nrelationship
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
format_quote
Phrases "mới" (20)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
đi bộ đến trường mỗi ngày
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
uống sữa đậu nành mỗi sáng
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index