menu_book
Headword Results "màu" (1)
swap_horiz
Related Words "màu" (5)
sự mâu thuẫn
English
Ninconsistency
người mẫu
English
Nmodel
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
mẫu số
English
Ndenominator
mô hình, người mẫu
English
Nmodel
format_quote
Phrases "màu" (15)
lá chuyển màu vào mùa thu
chọn màu trắng hoặc màu đen
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Nam là học sinh gương mẫu
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index