translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "màu" (1)
màu
English Ncolor
thích nhất màu đỏ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "màu" (5)
lăng
English Nmausoleum
ở Huế có nhiều lăng vua
My Vocabulary
sự mâu thuẫn
English Ninconsistency
My Vocabulary
người mẫu
English Nmodel
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
My Vocabulary
mẫu số
English Ndenominator
My Vocabulary
mô hình, người mẫu
English Nmodel
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "màu" (15)
chọn màu nào?
màu trắng và màu đen
va-li màu vàng
thích nhất màu đỏ
con chó màu đen
cái áo màu nâu
lá chuyển màu vào mùa thu
chọn màu trắng hoặc màu đen
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Nam là học sinh gương mẫu
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
áo bị phai màu
Bạn thích màu nào nhất?
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y