translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "Mỹ" (1)
Mỹ
English NAmerica
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "Mỹ" (5)
kinh tế
English Neconomy
kinh tế đang phát triển
My Vocabulary
châu Mỹ
English NAmerica
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
My Vocabulary
hạng phổ thông
English Neconomy class
mua vé hạng phổ thông
My Vocabulary
hạng phổ thông đặc biệt
English Npremium economy class
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
My Vocabulary
mỹ phẩm
English Ncosmetics
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "Mỹ" (9)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
đô-la Mỹ lên giá
bao giờ sẽ đi Mỹ?
di cư sang Mỹ
cô ấy là du học sinh Mỹ
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y