menu_book
Headword Results "mắng" (3)
swap_horiz
Related Words "mắng" (5)
mạng xã hội
English
NSNS page
mang theo bên mình
English
Vcarry sthg all the time
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
(IT)bộ định tuyến mạng
English
Nrouter
nhà cung cấp dịch vụ mạng
English
Ninternet service provider
quả xoài
English
Nmango (fruit)
format_quote
Phrases "mắng" (15)
làm quen bạn gái qua mạng
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
Tôi không mang đủ tiền mặt
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index