menu_book
Headword Results "một" (1)
swap_horiz
Related Words "một" (5)
một mình
English
Nalone
du lịch một mình
traveling alone
xe máy
English
Nmotorcycle
xe máy Nhật được đánh giá cao
xe ôm
English
Nmotor taxi
lên chức
English
Vpromote
được lên chức/được thăng chức
format_quote
Phrases "một" (20)
du lịch một mình
traveling alone
ông ngoại
mother's name for father
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
muốn đi một vòng quanh châu Âu
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index