menu_book
Headword Results "bằng" (2)
bằng
English
Otherby (method)
swap_horiz
Related Words "bằng" (5)
tiểu bang
English
Nstate : California state
đồng bằng
English
Nplains
bảng hiệu
English
Nsignboard
bằng lái xe
English
Ndriving license
bảng thông tin điện tử
English
Ndigital signage
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
format_quote
Phrases "bằng" (20)
được chống đỡ bằng nhiều cột
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
gửi bảng báo giá cho khách hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index