translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "bạc" (1)
bạc
English Nsilver
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "bạc" (5)
sau
English Partback
đứng sau cái cột đấy
My Vocabulary
cử nhân
English Nbachelor
tốt nghiệp cử nhân
My Vocabulary
đau lưng
English Vbackache
thỉnh thoảng bị đau lưng
My Vocabulary
bác sĩ
English Ndoctor
muốn trở thành bác sĩ
My Vocabulary
về nước
English Vgo back to own country
về nước nhân dịp Tết
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "bạc" (7)
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
muốn trở thành bác sĩ
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Tôi đến từ miền Bắc
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y