translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "bật" (3)
bát
English Nbowl (North)
cho tôi xin cái bát
My Vocabulary
bật
English Vturn on
bật ti-vi
My Vocabulary
con dơi
English Nbat
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "bật" (5)
bồn tắm
English Nbath
có bồn tắm ngoài trời
My Vocabulary
bắt đầu
English Vbegin
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
My Vocabulary
tắm nắng
English Vbath
tắm nắng ở bãi biển
My Vocabulary
bất mãn
English Naggressive
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
My Vocabulary
máy rửa bát
English Ndishwasher
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "bật" (20)
tin tức nổi bật nhất
bắt tắc-xi
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
bật ti-vi
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
cho tôi xin cái bát
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
bật máy lạnh
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
bật ti-vi
bật đồng hồ đo
bắt tắc xi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y