translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "bốn" (1)
bốn
English N4
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "bốn" (5)
bồn tắm
English Nbath
có bồn tắm ngoài trời
My Vocabulary
bóng bầu dục
English Nfootball
luyện tập bóng bầu dục
My Vocabulary
bóng chuyền
English Nvolleyball
chơi bóng chuyền
My Vocabulary
bóng bàn
English Ntable tennis
tham dự giải đấu bóng bàn
My Vocabulary
bóng chày
English Nbaseball
hiểu luật chơi bóng chày
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "bốn" (11)
có bồn tắm ngoài trời
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
luyện tập bóng bầu dục
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
chơi bóng chuyền
tham dự giải đấu bóng bàn
hiểu luật chơi bóng chày
đi xem trận bóng đá
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
đánh bóng một cách dứt khoát
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y