menu_book
Headword Results "bát" (3)
bát
English
Nbowl (North)
swap_horiz
Related Words "bát" (5)
bắt đầu
English
Vbegin
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
bất mãn
English
Naggressive
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
máy rửa bát
English
Ndishwasher
format_quote
Phrases "bát" (20)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index