menu_book
Headword Results "bận" (5)
bận
English
Adjbusy
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
giấy ghi nợ trái phiếu
English
Nban
swap_horiz
Related Words "bận" (5)
phố Nhật Bản
English
NJapanese street
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
bằng
English
Otherby (method)
quả chuối
English
Nbanana
chồng
English
Nhusband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
bạn trai
English
Nboyfriend
format_quote
Phrases "bận" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
khách nước ngoài đến Nhật Bản
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
được chống đỡ bằng nhiều cột
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
nhà của bạn cách đây bao xa?
đang mặc cả với người bán hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index