menu_book
Headword Results "bay" (2)
swap_horiz
Related Words "bay" (5)
chuyến bay
English
Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
sân bay
English
Nairport (North)
vé máy bay
English
Nairline ticket
cửa lên máy báy
English
Nboarding gate
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
format_quote
Phrases "bay" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
chuyến bay của tôi bị trễ
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
chuyến bay đã bị hoãn lại
chuyến bay đáp sớm 30 phút
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index