translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "khó" (1)
khó
English Adjdifficult
Vấn đề khó giải quyết
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "khó" (5)
khỏe
English Adjfine
có sức khỏe là có tất cả
Health first
My Vocabulary
không
English PhraseNo
không có gì
there is nothing
My Vocabulary
hàng không
English Nairline
mua vé hàng không giá rẻ
My Vocabulary
Không có gì (chi)
English Phraseyou' re welcome
không có gì đâu!
My Vocabulary
chìa khóa
English Nkey
cho mượn chìa khóa
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "khó" (20)
có sức khỏe là có tất cả
Health first
không có gì
there is nothing
mua vé hàng không giá rẻ
không có gì đâu!
ra khỏi nhà
đèn tín hiệu không hoạt động
bước ra khỏi thang máy
có còn ghế trống không?
cho mượn chìa khóa
sáng mai anh có nhà không?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
không thích đồ ngọt
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
không được ăn uống ở trong phòng
không ăn được đồ chua
không thích nơi đông người
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
không ăn được chút nào cả
không ăn nữa
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y