menu_book
Headword Results "khó" (1)
swap_horiz
Related Words "khó" (5)
khỏe
English
Adjfine
có sức khỏe là có tất cả
Health first
không
English
PhraseNo
không có gì
there is nothing
hàng không
English
Nairline
Không có gì (chi)
English
Phraseyou' re welcome
format_quote
Phrases "khó" (20)
có sức khỏe là có tất cả
Health first
không có gì
there is nothing
đèn tín hiệu không hoạt động
sáng mai anh có nhà không?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
không được ăn uống ở trong phòng
không thích nơi đông người
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
không ăn được chút nào cả
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index