translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "khăn" (1)
khăn
English Ntowel
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "khăn" (5)
thuốc kháng sinh
English Nantibiotics
sử dụng thuốc kháng sinh
My Vocabulary
khăn lau chén, bát
English Ndishcloth
My Vocabulary
khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn
English Otherdefinitely
My Vocabulary
khăng khăng
English Vinsist
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
My Vocabulary
ngày quốc khánh
English Nindependence day
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "khăn" (4)
sử dụng thuốc kháng sinh
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
hiệp lực vượt qua khó khăn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y