menu_book
Headword Results "không" (2)
không
English
PhraseNo
không có gì
there is nothing
swap_horiz
Related Words "không" (5)
hàng không
English
Nairline
Không có gì (chi)
English
Phraseyou' re welcome
không...nào cả
English
Nnothing
không ăn được chút nào cả
không...nữa
English
Phraseno longer …do…
ăn không tiêu
English
Vnot be able to digest
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
format_quote
Phrases "không" (20)
không có gì
there is nothing
đèn tín hiệu không hoạt động
sáng mai anh có nhà không?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
không được ăn uống ở trong phòng
không thích nơi đông người
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
không ăn được chút nào cả
không gì quý hơn gia đình
đáng tiếc là không còn phòng trống
tỷ giá không thay đổi nhiều
thật ra là tôi không thích đồ cay
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index