menu_book
Headword Results "viên" (1)
viên
English
Ntablet medecine unit
swap_horiz
Related Words "viên" (5)
nhân viên
English
Nemployee
bệnh viện
English
Nhospital (North)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
viện bảo tàng
English
Nart museum
thư viện
English
Nlibrary
sinh viên
English
Nuniversity student
format_quote
Phrases "viên" (20)
đây la bệnh viện lớn thứ tư
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
danh sách các thành viên tham dự
bố đưa đi con đi công viên
thảo luận với các thành viên trong nhóm
nhân viên thường trú tại Việt Nam
chương trình đào tạo nhân viên mới
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index