translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "vé" (2)
về
English Vcome
về quê
go home
My Vocabulary
English Nticket
mua vé qua mạng
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "vé" (5)
English Vhave
có nhiều tiền
rich man
My Vocabulary
trên
English Partabove
ở trên bàn
on the desk
My Vocabulary
quá
English Adjvery
quá vui
Too much fun
My Vocabulary
rất
English Adjvery
rất hân hạnh
I'm very honored
My Vocabulary
cho
English Othergive
cho quà
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "vé" (20)
đây đó
everywhere
thành thật xin lỗi
I am very sorry
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
về quê
go home
du lịch một mình
traveling alone
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
rất hân hạnh
I'm very honored
mua vé hàng không giá rẻ
bảo vệ tổ quốc
miễn phí vé vào cổng
về nhà lúc con đã ngủ
tẩy vết ố
nghĩ về tương lai
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
đi bộ ven theo bờ sông
học về nghệ thuật cổ truyền
vội về nhà
dãy phố này về đêm rất đẹp
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y