menu_book
Headword Results "ví" (2)
vì
English
Otherto… : show the reason
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
swap_horiz
Related Words "ví" (5)
Việt Nam
English
NVietnam
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
nhân viên
English
Nemployee
thăm
English
Vvisit
ghé thăm làm việc tại văn phòng
format_quote
Phrases "ví" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
làm việc cho hãng quảng cáo
ghé thăm làm việc tại văn phòng
làm việc ở cơ quan nhà nước
tại sao anh đến Việt Nam?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
xin làm việc tại sở ngoại vụ
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
đây la bệnh viện lớn thứ tư
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index