menu_book
Headword Results "vàng" (1)
swap_horiz
Related Words "vàng" (5)
hiệu vàng
English
Ngold shop (North)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
tiệm vàng
English
Ngold shop (South)
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
tuần lễ vàng
English
Ngolden week
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
nướng vàng
English
Vtoast
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
format_quote
Phrases "vàng" (7)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index