menu_book
Headword Results "vội" (2)
swap_horiz
Related Words "vội" (5)
với tới
English
Vreach
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
vòi hoa sen
English
Nshower
tuyệt vời
English
Adjwonderful
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
cá voi
English
Nwhale
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
format_quote
Phrases "vội" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
nói chuyện với cô gái trẻ
đang mặc cả với người bán hàng
đang trả giá với người bán hàng
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
đồng ý vơi ý kiến của bạn
kết hôn với người nước ngoài
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
thảo luận với giáo sư sau buổi học
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index