menu_book
Headword Results "lon" (1)
swap_horiz
Related Words "lon" (5)
một mình
English
Nalone
du lịch một mình
traveling alone
bao lâu
English
Nhow long does it take?
lớn thứ ba
English
Adjthe third biggest
người lớn thứ ba là anh trai tôi
từ lâu
English
Phrasefrom long time ago
ven theo
English
Adjalong
format_quote
Phrases "lon" (20)
du lịch một mình
traveling alone
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
được tuyển vào công ty lớn
người lớn thứ ba là anh trai tôi
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
đây la bệnh viện lớn thứ tư
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
căn nhà lớn nhất ở phố này
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index