translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "lâu" (2)
lầu
English Nfloor (South)
quán ăn ở lầu thượng
My Vocabulary
lâu
English Adjlate
đợi đến khá lâu
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "lâu" (5)
bao lâu
English Nhow long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
My Vocabulary
từ lâu
English Phrasefrom long time ago
tập nhảy từ lâu
My Vocabulary
bao lâu nữa
English PhraseHow many minutes remaining?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
My Vocabulary
bao lâu rồi
English PhraseHow long…?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
My Vocabulary
cười
English Vlaugh
cười toe toét
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "lâu" (9)
quán ăn ở lầu thượng
đi đến ga mất bao lâu?
đi tới trường mất bao lâu?
đợi đến khá lâu
tập nhảy từ lâu
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y