menu_book
Headword Results "lúc" (1)
lúc
English
Otherwhen : conjunction
swap_horiz
Related Words "lúc" (5)
lúc đó
English
Otherat that time
lúc nào cũng
English
Nalways
lúc nào cũng đến đúng giờ
bạo lực
English
Nviolence
có động lực, đầy chí khí
English
Adjmotivated
format_quote
Phrases "lúc" (10)
lúc nào cũng đến đúng giờ
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
Phòng khám này lúc nào cũng đông
hiệp lực vượt qua khó khăn
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index