translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ly" (1)
ly
English Ncup (South)
rót nước vào ly
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ly" (5)
họ
English Nfamily name
họ tên đầy đủ
full name
My Vocabulary
hành lý
English Nluggage
gửi hành lý quá cỡ
My Vocabulary
trả
English Vreply
trả sách
My Vocabulary
thôi cũng được
English Phraseapproval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
My Vocabulary
mình
English NI : use only for friends
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "ly" (16)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
cảnh buồn
lonely scenery
gửi hành lý quá cỡ
rót nước vào ly
câu chuyện lý thú
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
Anh có hành lý xách tay không?
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
không có chất gây nổ trong hành lý
có nhiều hành lý ký gửi
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
hành lý quá kích cỡ
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
khai báo hành lý
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y