menu_book
Headword Results "Lào" (1)
swap_horiz
Related Words "Lào" (5)
hợp đồng lao động
English
Nlabor contract
bộ lao động thương binh và xã hội
English
N
liên đoàn lao động việt nam
English
N
sản phẩm chống lão hóa
English
Naging care
format_quote
Phrases "Lào" (8)
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
Doanh nghiệp sa thải người lao động
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index