translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "lợi" (2)
lỗi
English Nerror
My Vocabulary
lợi
English Ngums, tooth ridge
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "lợi" (5)
xin lỗi
English PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
My Vocabulary
lời khuyên
English Nadvice
xin lời khuyên từ cấp trên
My Vocabulary
lối sống
English Nlifestyle
lối sống lành mạnh
My Vocabulary
bơi lội
English Nswimming
anh ấy rất giỏi bơi lội
My Vocabulary
câu trả lời
English Nanswer
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "lợi" (12)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
xin lỗi tôi đến trễ
xin lỗi tôi đến muộn
trả lời đúng
xin lời khuyên từ cấp trên
lối sống lành mạnh
anh ấy rất giỏi bơi lội
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
từ điển điện tử rất tiện lợi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y