menu_book
Headword Results "lại" (1)
lại
English
Partagain
hẹn gặp lại
Let's meet again
swap_horiz
Related Words "lại" (5)
vả lại
English
Advfurthermore
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
hẹn ngày gặp lại
English
Phrasesee you again.
đồng bằng
English
Nplains
format_quote
Phrases "lại" (20)
hẹn gặp lại
Let's meet again
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
lên kế hoạch cho tương lai
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
Kinh tế đang phục hồi trở lại
chuyến bay đã bị hoãn lại
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index