menu_book
Headword Results "ừ" (1)
swap_horiz
Related Words "ừ" (5)
giới thiệu
English
Vintroduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin lỗi
English
PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
vui
English
Adjhappy
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
cháu
English
Nnephew
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
cũng
English
Parttoo, as well
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
format_quote
Phrases "ừ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
đến 10 giờ
until 10 o'clock
có sức khỏe là có tất cả
Health first
ngồi cạnh nhau
sit next to
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
chuyến bay đêm
late night flight
du lịch một mình
traveling alone
nhận được kết quả
get results
anh tên là gì?
what is your name?
chị đến từ đâu?
Where are you from?
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index