menu_book
Headword Results "đợi" (2)
đợi
English
Vwait (North)
swap_horiz
Related Words "đợi" (5)
đối diện
English
Partacross
đổi tiền
English
Nexchange currency
đói bụng
English
Adjhungry
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
trao đổi qua lại
English
Vexchange
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
format_quote
Phrases "đợi" (20)
tỷ giá không thay đổi nhiều
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
quyết định lấy đôi giày này
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index