menu_book
Headword Results "đồng" (5)
đòng
English
Near of rice
swap_horiz
Related Words "đồng" (5)
điện thoại di động
English
Nmobile phone
đồng nghiệp
English
Ncolleague
mùa đông
English
Nwinter
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
đông người
English
Adjcrowded
không thích nơi đông người
đồng ý
English
Vagree
đồng ý vơi ý kiến của bạn
format_quote
Phrases "đồng" (20)
đèn tín hiệu không hoạt động
10000 đồng thôi cũng được
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
không thích nơi đông người
đồng ý vơi ý kiến của bạn
vận động nhiều nên ra mồ hôi
truyện tình này rất cảm động
đông khách du lịch đến thăm
tự động điều chỉnh nhiệt độ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index