translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "đến" (4)
đến
English Partto
đến 10 giờ
until 10 o'clock
My Vocabulary
đen
English Nblack
con chó màu đen
My Vocabulary
đến
English Vcome, arrive
đến nơi
My Vocabulary
đen
English Nblack
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "đến" (5)
đen đủi
English Adjunfortunate
một ngày đen đủi
My Vocabulary
đèn xanh
English Nblue traffic signal
đèn xanh giành cho người đi bộ
My Vocabulary
đèn tín hiệu
English Nsignal
đèn tín hiệu không hoạt động
My Vocabulary
để ý đến
English Vbe on one's mind
để ý đến sức khoẻ của mẹ
My Vocabulary
đến giờ
English Phraseit is time
đến giờ phải về rồi
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "đến" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đến 10 giờ
until 10 o'clock
chị đến từ đâu?
Where are you from?
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
đến sân bay sớm
đến phi trường sớm
đến từ Úc
phải đến trước 5 giờ
khách nước ngoài đến Nhật Bản
màu trắng và màu đen
con chó màu đen
một ngày đen đủi
đang đến
đến nơi
đến đêm trước
ngượng ngùng đến chín mặt
đèn xanh giành cho người đi bộ
đi đến ga mất bao lâu?
đèn tín hiệu không hoạt động
chỉ đường đến bệnh viện
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y