menu_book
Headword Results "đến" (4)
đến
English
Partto
đến 10 giờ
until 10 o'clock
đến
English
Vcome, arrive
swap_horiz
Related Words "đến" (5)
đen đủi
English
Adjunfortunate
đèn xanh
English
Nblue traffic signal
đèn xanh giành cho người đi bộ
đèn tín hiệu
English
Nsignal
đèn tín hiệu không hoạt động
để ý đến
English
Vbe on one's mind
đến giờ
English
Phraseit is time
format_quote
Phrases "đến" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đến 10 giờ
until 10 o'clock
chị đến từ đâu?
Where are you from?
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
khách nước ngoài đến Nhật Bản
ngượng ngùng đến chín mặt
đèn xanh giành cho người đi bộ
đèn tín hiệu không hoạt động
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index