menu_book
Headword Results "đắng" (2)
đang
English
Other: the progressive form, continuous
swap_horiz
Related Words "đắng" (5)
đáng tiếc
English
Adjregret, sorry
đáng tiếc là không còn phòng trống
giấy phép đăng ký xe
English
NVehicle registration card
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
đại hội đảng (đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng
English
N
ban chấp hành trung ương đảng
English
N
format_quote
Phrases "đắng" (20)
đang mặc cả với người bán hàng
đang trả giá với người bán hàng
đáng tiếc là không còn phòng trống
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
đang làm trợ giảng ở trường đại học
xa xa có người đang vẫy tay
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
kiểu quần áo đang thịnh hành
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index