menu_book
Headword Results "đậu" (4)
đậu
English
Vbean (South)
Npass examination
swap_horiz
Related Words "đậu" (5)
đầu tiên
English
Advfirst
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
đầu dây
English
NThe partner who calls
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
sữa đậu nành
English
Nsoy milk
uống sữa đậu nành mỗi sáng
bắt đầu
English
Vbegin
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
đau bụng
English
Vstomachache
format_quote
Phrases "đậu" (20)
chị đến từ đâu?
Where are you from?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
uống sữa đậu nành mỗi sáng
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
tham dự giải đấu bóng bàn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index