menu_book
Headword Results "đúng" (3)
đứng
English
Vstand
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
đừng
English
Otherdon’t do・・・
đúng
English
Adjcorrect, right
swap_horiz
Related Words "đúng" (5)
chịu đựng
English
Nbear, put up with
chịu đau, chịu đựng nổi đau
quả đúng
English
Advafter all
(nói) đúng và thẳng thắn
English
Advall the way, straightly
đúng, chính xác
English
Advprecisely, exactly
kiên cường, giỏi chịu đựng
English
Adjpatient with so/of st
format_quote
Phrases "đúng" (15)
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
lúc nào cũng đến đúng giờ
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
chịu đau, chịu đựng nổi đau
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index