menu_book
Headword Results "đón" (1)
đón
English
Vpick up
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
swap_horiz
Related Words "đón" (5)
điện thoại di động
English
Nmobile phone
đồng nghiệp
English
Ncolleague
phòng đơn
English
Nsingle room
mùa đông
English
Nwinter
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
đông người
English
Adjcrowded
không thích nơi đông người
format_quote
Phrases "đón" (20)
đèn tín hiệu không hoạt động
10000 đồng thôi cũng được
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
không thích nơi đông người
đồng ý vơi ý kiến của bạn
vận động nhiều nên ra mồ hôi
truyện tình này rất cảm động
đông khách du lịch đến thăm
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index